acid value

acid value

The chemist records the acid value of the oil sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ số axit: Trong hóa học, "acid value" một đại lượng đo lường lượng axit tự do trong chất béo hoặc dầu. được xác định bằng số miligam kali hydroxit (KOH) cần thiết để trung hòa lượng axit tự do đó. Chỉ số này tăng lên khi các glyceride trong chất béo bị phân hủy chậm.
dụ sử dụng
  • (Chỉ số axit của dầu ăn được đo để đảm bảo độ tươi mới của .)
  • (Khi chất béo phân hủy theo thời gian, chỉ số axit tăng lên.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to determine the acid value": xác định chỉ số axit.

    • Chemists determine the acid value of biodiesel to assess its quality. (Các nhà hóa học xác định chỉ số axit của dầu diesel sinh học để đánh giá chất lượng của .)
  • "acid value test": thử nghiệm chỉ số axit.

    • The acid value test is a standard procedure in the food industry. (Thử nghiệm chỉ số axit một quy trình tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidity (danh từ): độ axit, tính axit.

    • The acidity of the oil is measured by its acid value. (Độ axit của dầu được đo bằng chỉ số axit của .)
  • Free fatty acid (danh từ): axit béo tự do, thường liên quan đến chỉ số axit.

    • High free fatty acid levels increase the acid value. (Mức axit béo tự do cao làm tăng chỉ số axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Số axit tự do: một cách gọi khác của chỉ số axit trong các tài liệu kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into: phân hủy thành.
    • When fat breaks down into free fatty acids, the acid value rises. (Khi chất béo phân hủy thành axit béo tự do, chỉ số axit tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "acid value" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.